0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
mã giảm giá
mã giảm giá
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mã giảm giá
mã giảm giá
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phiếu quà tặng
phiếu quà tặng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phiếu quà tặng
phiếu quà tặng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phiếu giảm giá
phiếu giảm giá
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phiếu giảm giá
phiếu giảm giá
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
khuyến mãi
khuyến mãi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khuyến mãi
khuyến mãi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
giảm giá
giảm giá
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giảm giá
giảm giá
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
giá gốc
giá gốc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giá gốc
giá gốc
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
giá bán
giá bán
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giá bán
giá bán
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
phí dịch vụ
phí dịch vụ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phí dịch vụ
phí dịch vụ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phí vận chuyển
phí vận chuyển
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phí vận chuyển
phí vận chuyển
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thuế
thuế
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thuế
thuế
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み