0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
nạp tiền
nạp tiền
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nạp tiền
nạp tiền
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
quẹt thẻ
quẹt thẻ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quẹt thẻ
quẹt thẻ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
trả góp
trả góp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trả góp
trả góp
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hoàn tiền
hoàn tiền
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hoàn tiền
hoàn tiền
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khiếu nại
khiếu nại
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khiếu nại
khiếu nại
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đặt cọc
đặt cọc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đặt cọc
đặt cọc
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bảo hành
bảo hành
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bảo hành
bảo hành
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mặc cả
mặc cả
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mặc cả
mặc cả
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
so giá
so giá
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
so giá
so giá
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
kiểm hàng
kiểm hàng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kiểm hàng
kiểm hàng
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み