0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
bài thuyết trình
bài thuyết trình
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bài thuyết trình
bài thuyết trình
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đề thi
đề thi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đề thi
đề thi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đáp án
đáp án
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đáp án
đáp án
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bảng điểm
bảng điểm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bảng điểm
bảng điểm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
học phí
học phí
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
học phí
học phí
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chuyên ngành
chuyên ngành
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chuyên ngành
chuyên ngành
あなたの解答:
解答数:
解説
問題文
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
元となった辞書の項目
問題集:ベトナム語発音問題 / 基礎単語
正解
問題文:
khoa
khoa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khoa
khoa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phòng học
phòng học
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phòng học
phòng học
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
phòng giáo viên
phòng giáo viên
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phòng giáo viên
phòng giáo viên
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thư viện trường
thư viện trường
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thư viện trường
thư viện trường
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み