0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
kỹ năng viết
kỹ năng viết
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kỹ năng viết
kỹ năng viết
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bài luận
bài luận
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bài luận
bài luận
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đề tài
đề tài
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đề tài
đề tài
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tài liệu
tài liệu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tài liệu
tài liệu
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nguồn tham khảo
nguồn tham khảo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nguồn tham khảo
nguồn tham khảo
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
trang bìa
trang bìa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trang bìa
trang bìa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
máy tính bỏ túi
máy tính bỏ túi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy tính bỏ túi
máy tính bỏ túi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hộp bút
hộp bút
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hộp bút
hộp bút
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lịch thi
lịch thi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lịch thi
lịch thi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
kỳ nghỉ hè
kỳ nghỉ hè
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kỳ nghỉ hè
kỳ nghỉ hè
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み