0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
sân trường
sân trường
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sân trường
sân trường
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
căng tin
căng tin
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
căng tin
căng tin
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ban giám hiệu
ban giám hiệu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ban giám hiệu
ban giám hiệu
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hiệu trưởng
hiệu trưởng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hiệu trưởng
hiệu trưởng
あなたの解答:
解答数:
解説
問題文
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
元となった辞書の項目
hiệu trưởng
IPA(発音記号)
問題集:ベトナム語発音問題 / 基礎単語
正解
問題文:
giáo sư
giáo sư
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giáo sư
giáo sư
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
giảng viên
giảng viên
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giảng viên
giảng viên
あなたの解答:
解答数:
解説
問題文
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
元となった辞書の項目
giảng viên
IPA(発音記号)
問題集:ベトナム語発音問題 / 基礎単語
正解
問題文:
trợ giảng
trợ giảng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trợ giảng
trợ giảng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nghiên cứu sinh
nghiên cứu sinh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nghiên cứu sinh
nghiên cứu sinh
あなたの解答:
解答数:
解説
問題文
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
問題集:ベトナム語発音問題 / 基礎単語
正解
問題文:
bạn cùng lớp
bạn cùng lớp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bạn cùng lớp
bạn cùng lớp
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bạn cùng phòng
bạn cùng phòng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bạn cùng phòng
bạn cùng phòng
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み