0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
cửa hàng trực tuyến
cửa hàng trực tuyến
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cửa hàng trực tuyến
cửa hàng trực tuyến
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chợ đêm
chợ đêm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chợ đêm
chợ đêm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chợ trời
chợ trời
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chợ trời
chợ trời
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
trung tâm bán lẻ
trung tâm bán lẻ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trung tâm bán lẻ
trung tâm bán lẻ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hóa đơn điện tử
hóa đơn điện tử
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hóa đơn điện tử
hóa đơn điện tử
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mã vạch
mã vạch
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mã vạch
mã vạch
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mua sắm
mua sắm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mua sắm
mua sắm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đổi tiền
đổi tiền
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đổi tiền
đổi tiền
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
rút tiền
rút tiền
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rút tiền
rút tiền
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chuyển tiền
chuyển tiền
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chuyển tiền
chuyển tiền
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み