0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
thẻ tín dụng
thẻ tín dụng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thẻ tín dụng
thẻ tín dụng
あなたの解答:
解答数:
解説
問題文
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
元となった辞書の項目
問題集:ベトナム語発音問題 / 基礎単語
正解
問題文:
thẻ ghi nợ
thẻ ghi nợ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thẻ ghi nợ
thẻ ghi nợ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tài khoản ngân hàng
tài khoản ngân hàng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tài khoản ngân hàng
tài khoản ngân hàng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mã PIN
mã PIN
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mã PIN
mã PIN
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ví điện tử
ví điện tử
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ví điện tử
ví điện tử
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chuyển khoản
chuyển khoản
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chuyển khoản
chuyển khoản
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
biên lai
biên lai
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
biên lai
biên lai
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hóa đơn
hóa đơn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hóa đơn
hóa đơn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đơn hàng
đơn hàng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đơn hàng
đơn hàng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
giỏ hàng
giỏ hàng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giỏ hàng
giỏ hàng
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み