0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
hỏi đường
hỏi đường
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hỏi đường
hỏi đường
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lạc đường
lạc đường
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lạc đường
lạc đường
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đi dạo
đi dạo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đi dạo
đi dạo
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cắm trại
cắm trại
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cắm trại
cắm trại
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đặt phòng
đặt phòng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đặt phòng
đặt phòng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
trả phòng
trả phòng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trả phòng
trả phòng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhận phòng
nhận phòng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhận phòng
nhận phòng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tiền mặt
tiền mặt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tiền mặt
tiền mặt
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tiền lẻ
tiền lẻ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tiền lẻ
tiền lẻ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thẻ ngân hàng
thẻ ngân hàng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thẻ ngân hàng
thẻ ngân hàng
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み