0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
đi vòng
đi vòng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đi vòng
đi vòng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đi taxi
đi taxi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đi taxi
đi taxi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đi xe buýt
đi xe buýt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đi xe buýt
đi xe buýt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đặt xe
đặt xe
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đặt xe
đặt xe
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thuê xe
thuê xe
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thuê xe
thuê xe
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
trả xe
trả xe
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trả xe
trả xe
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đổ xăng
đổ xăng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đổ xăng
đổ xăng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đội mũ bảo hiểm
đội mũ bảo hiểm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đội mũ bảo hiểm
đội mũ bảo hiểm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thắt dây an toàn
thắt dây an toàn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thắt dây an toàn
thắt dây an toàn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
xem bản đồ
xem bản đồ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xem bản đồ
xem bản đồ
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み