0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
dịch
dịch
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dịch
dịch
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dịch thuật
dịch thuật
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dịch thuật
dịch thuật
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phát âm
phát âm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phát âm
phát âm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đánh vần
đánh vần
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đánh vần
đánh vần
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
luyện tập
luyện tập
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
luyện tập
luyện tập
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ôn tập
ôn tập
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ôn tập
ôn tập
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
làm bài
làm bài
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
làm bài
làm bài
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
kiểm tra
kiểm tra
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kiểm tra
kiểm tra
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thi
thi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thi
thi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đạt
đạt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đạt
đạt
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み