0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
mã QR
mã QR
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mã QR
mã QR
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mã xác nhận
mã xác nhận
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mã xác nhận
mã xác nhận
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mã bảo mật
mã bảo mật
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mã bảo mật
mã bảo mật
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tin nhắn
tin nhắn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tin nhắn
tin nhắn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tin nhắn thoại
tin nhắn thoại
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tin nhắn thoại
tin nhắn thoại
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cuộc gọi video
cuộc gọi video
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cuộc gọi video
cuộc gọi video
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thông báo
thông báo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thông báo
thông báo
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bình luận
bình luận
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bình luận
bình luận
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bài đăng
bài đăng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bài đăng
bài đăng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trang cá nhân
trang cá nhân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trang cá nhân
trang cá nhân
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み