0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
modem
modem
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
modem
modem
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
máy chủ
máy chủ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy chủ
máy chủ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
máy quét
máy quét
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy quét
máy quét
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sạc
sạc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sạc
sạc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nhắn tin
nhắn tin
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhắn tin
nhắn tin
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đăng bài
đăng bài
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đăng bài
đăng bài
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bình luận
bình luận
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bình luận
bình luận
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bỏ theo dõi
bỏ theo dõi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bỏ theo dõi
bỏ theo dõi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chặn
chặn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chặn
chặn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bỏ chặn
bỏ chặn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bỏ chặn
bỏ chặn
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み