0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
năng lượng
năng lượng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
năng lượng
năng lượng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
điện
điện
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
điện
điện
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nước sạch
nước sạch
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nước sạch
nước sạch
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nước thải
nước thải
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nước thải
nước thải
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
rác thải
rác thải
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rác thải
rác thải
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
rác tái chế
rác tái chế
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rác tái chế
rác tái chế
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
túi nhựa
túi nhựa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
túi nhựa
túi nhựa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chai nhựa
chai nhựa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chai nhựa
chai nhựa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ô nhiễm không khí
ô nhiễm không khí
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ô nhiễm không khí
ô nhiễm không khí
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ô nhiễm nước
ô nhiễm nước
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ô nhiễm nước
ô nhiễm nước
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み