0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
biến đổi khí hậu
biến đổi khí hậu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
biến đổi khí hậu
biến đổi khí hậu
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
lũ lụt
lũ lụt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lũ lụt
lũ lụt
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sạt lở
sạt lở
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sạt lở
sạt lở
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
động đất
động đất
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
động đất
động đất
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sóng thần
sóng thần
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sóng thần
sóng thần
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
núi lửa
núi lửa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
núi lửa
núi lửa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tro bụi
tro bụi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tro bụi
tro bụi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khói
khói
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khói
khói
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bụi
bụi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bụi
bụi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mưa đá
mưa đá
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mưa đá
mưa đá
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み