0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
cành cây
cành cây
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cành cây
cành cây
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nụ hoa
nụ hoa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nụ hoa
nụ hoa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hạt
hạt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hạt
hạt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
quả
quả
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quả
quả
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cây ăn quả
cây ăn quả
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cây ăn quả
cây ăn quả
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cây cảnh
cây cảnh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cây cảnh
cây cảnh
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cây tre
cây tre
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cây tre
cây tre
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hoa hồng
hoa hồng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hoa hồng
hoa hồng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hoa cúc
hoa cúc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hoa cúc
hoa cúc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hoa sen
hoa sen
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hoa sen
hoa sen
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み