0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
chuồn chuồn
chuồn chuồn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chuồn chuồn
chuồn chuồn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
châu chấu
châu chấu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
châu chấu
châu chấu
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
dế
dế
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dế
dế
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bọ rùa
bọ rùa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bọ rùa
bọ rùa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bọ ngựa
bọ ngựa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bọ ngựa
bọ ngựa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ruồi
ruồi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ruồi
ruồi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nhện
nhện
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhện
nhện
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bọ cạp
bọ cạp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bọ cạp
bọ cạp
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cua biển
cua biển
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cua biển
cua biển
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tép
tép
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tép
tép
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み