0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
dàn nhạc
dàn nhạc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dàn nhạc
dàn nhạc
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhạc cụ
nhạc cụ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhạc cụ
nhạc cụ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đàn guitar
đàn guitar
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đàn guitar
đàn guitar
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đàn piano
đàn piano
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đàn piano
đàn piano
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trống
trống
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trống
trống
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sáo
sáo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sáo
sáo
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
vĩ cầm
vĩ cầm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vĩ cầm
vĩ cầm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
triển lãm
triển lãm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
triển lãm
triển lãm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phòng tranh
phòng tranh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phòng tranh
phòng tranh
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bức tranh
bức tranh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bức tranh
bức tranh
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み