0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
phim tài liệu
phim tài liệu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phim tài liệu
phim tài liệu
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phim hoạt hình
phim hoạt hình
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phim hoạt hình
phim hoạt hình
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
vé xem phim
vé xem phim
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vé xem phim
vé xem phim
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bóng đá
bóng đá
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bóng đá
bóng đá
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bóng rổ
bóng rổ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bóng rổ
bóng rổ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bóng chuyền
bóng chuyền
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bóng chuyền
bóng chuyền
あなたの解答:
解答数:
解説
問題文
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
元となった辞書の項目
bóng chuyền
IPA(発音記号)
( classifier )
( classifier )
問題集:ベトナム語発音問題 / 基礎単語
正解
問題文:
cầu lông
cầu lông
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cầu lông
cầu lông
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bóng bàn
bóng bàn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bóng bàn
bóng bàn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
quần vợt
quần vợt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quần vợt
quần vợt
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chạy bộ
chạy bộ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chạy bộ
chạy bộ
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み