0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
đạp xe
đạp xe
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đạp xe
đạp xe
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
yoga
yoga
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
yoga
yoga
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chơi bóng đá
chơi bóng đá
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chơi bóng đá
chơi bóng đá
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chơi cầu lông
chơi cầu lông
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chơi cầu lông
chơi cầu lông
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chạy bộ
chạy bộ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chạy bộ
chạy bộ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tập yoga
tập yoga
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tập yoga
tập yoga
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tập võ
tập võ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tập võ
tập võ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
xem phim
xem phim
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xem phim
xem phim
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nghe nhạc
nghe nhạc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nghe nhạc
nghe nhạc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hát
hát
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hát
hát
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み