0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
tòa án
tòa án
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tòa án
tòa án
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
luật
luật
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
luật
luật
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
quyền
quyền
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quyền
quyền
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nghĩa vụ
nghĩa vụ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nghĩa vụ
nghĩa vụ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
công dân
công dân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
công dân
công dân
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cảnh sát giao thông
cảnh sát giao thông
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cảnh sát giao thông
cảnh sát giao thông
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thẩm phán
thẩm phán
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thẩm phán
thẩm phán
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bị cáo
bị cáo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bị cáo
bị cáo
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhân chứng
nhân chứng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhân chứng
nhân chứng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hợp đồng thuê nhà
hợp đồng thuê nhà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hợp đồng thuê nhà
hợp đồng thuê nhà
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み