0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
thắng
thắng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thắng
thắng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thua
thua
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thua
thua
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
quốc tịch
quốc tịch
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quốc tịch
quốc tịch
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
căn cước công dân
căn cước công dân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
căn cước công dân
căn cước công dân
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chứng minh nhân dân
chứng minh nhân dân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chứng minh nhân dân
chứng minh nhân dân
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
giấy khai sinh
giấy khai sinh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giấy khai sinh
giấy khai sinh
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
giấy đăng ký
giấy đăng ký
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giấy đăng ký
giấy đăng ký
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
giấy chứng nhận
giấy chứng nhận
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giấy chứng nhận
giấy chứng nhận
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hộ khẩu
hộ khẩu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hộ khẩu
hộ khẩu
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
địa chỉ thường trú
địa chỉ thường trú
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
địa chỉ thường trú
địa chỉ thường trú
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み