0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
giấy biên nhận
giấy biên nhận
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giấy biên nhận
giấy biên nhận
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
giấy ủy quyền
giấy ủy quyền
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giấy ủy quyền
giấy ủy quyền
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bảo hiểm
bảo hiểm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bảo hiểm
bảo hiểm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hợp đồng bảo hiểm
hợp đồng bảo hiểm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hợp đồng bảo hiểm
hợp đồng bảo hiểm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
khoản vay
khoản vay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khoản vay
khoản vay
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lãi suất
lãi suất
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lãi suất
lãi suất
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tài khoản tiết kiệm
tài khoản tiết kiệm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tài khoản tiết kiệm
tài khoản tiết kiệm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ngân hàng trực tuyến
ngân hàng trực tuyến
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngân hàng trực tuyến
ngân hàng trực tuyến
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cay
cay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cay
cay
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mặn
mặn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mặn
mặn
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み