0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
thoáng
thoáng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thoáng
thoáng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bí
bí
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bí
bí
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ấm cúng
ấm cúng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ấm cúng
ấm cúng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sạch sẽ
sạch sẽ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sạch sẽ
sạch sẽ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bẩn thỉu
bẩn thỉu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bẩn thỉu
bẩn thỉu
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ngăn nắp
ngăn nắp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngăn nắp
ngăn nắp
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
lộn xộn
lộn xộn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lộn xộn
lộn xộn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
riêng
riêng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
riêng
riêng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chung
chung
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chung
chung
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
công cộng
công cộng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
công cộng
công cộng
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み