0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
nóng hổi
nóng hổi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nóng hổi
nóng hổi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đậm
đậm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đậm
đậm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhạt nhẽo
nhạt nhẽo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhạt nhẽo
nhạt nhẽo
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thơm
thơm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thơm
thơm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hôi
hôi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hôi
hôi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tanh
tanh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tanh
tanh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ngậy
ngậy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngậy
ngậy
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chật
chật
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chật
chật
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
rộng
rộng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rộng
rộng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sâu
sâu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sâu
sâu
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み