0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
địa chỉ tạm trú
địa chỉ tạm trú
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
địa chỉ tạm trú
địa chỉ tạm trú
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chữ ký
chữ ký
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chữ ký
chữ ký
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bản sao
bản sao
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bản sao
bản sao
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bản gốc
bản gốc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bản gốc
bản gốc
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mẫu khai
mẫu khai
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mẫu khai
mẫu khai
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thủ tục
thủ tục
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thủ tục
thủ tục
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hồ sơ
hồ sơ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hồ sơ
hồ sơ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cơ quan
cơ quan
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cơ quan
cơ quan
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chính phủ
chính phủ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chính phủ
chính phủ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
quốc hội
quốc hội
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quốc hội
quốc hội
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み