0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
vẽ
vẽ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vẽ
vẽ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nhảy
nhảy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhảy
nhảy
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chơi nhạc
chơi nhạc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chơi nhạc
chơi nhạc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chụp chân dung
chụp chân dung
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chụp chân dung
chụp chân dung
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tham dự
tham dự
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tham dự
tham dự
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tổ chức tiệc
tổ chức tiệc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tổ chức tiệc
tổ chức tiệc
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
trang trí
trang trí
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trang trí
trang trí
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
múa
múa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
múa
múa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cổ vũ
cổ vũ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cổ vũ
cổ vũ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thi đấu
thi đấu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thi đấu
thi đấu
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み