0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
tượng
tượng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tượng
tượng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thơ
thơ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thơ
thơ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tiểu thuyết
tiểu thuyết
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tiểu thuyết
tiểu thuyết
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
truyện ngắn
truyện ngắn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
truyện ngắn
truyện ngắn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
truyện tranh
truyện tranh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
truyện tranh
truyện tranh
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tạp chí
tạp chí
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tạp chí
tạp chí
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
kênh truyền hình
kênh truyền hình
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kênh truyền hình
kênh truyền hình
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chương trình
chương trình
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chương trình
chương trình
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bản tin
bản tin
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bản tin
bản tin
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phim truyền hình
phim truyền hình
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phim truyền hình
phim truyền hình
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み