0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
văn hóa
văn hóa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
văn hóa
văn hóa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
phong tục
phong tục
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phong tục
phong tục
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
truyền thống
truyền thống
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
truyền thống
truyền thống
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
lễ hội
lễ hội
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lễ hội
lễ hội
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nghi lễ
nghi lễ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nghi lễ
nghi lễ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tôn giáo
tôn giáo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tôn giáo
tôn giáo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tín ngưỡng
tín ngưỡng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tín ngưỡng
tín ngưỡng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đám cưới
đám cưới
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đám cưới
đám cưới
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đám tang
đám tang
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đám tang
đám tang
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bữa tiệc
bữa tiệc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bữa tiệc
bữa tiệc
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み