0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
nhím
nhím
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhím
nhím
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
lửng
lửng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lửng
lửng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chồn
chồn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chồn
chồn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hươu cao cổ
hươu cao cổ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hươu cao cổ
hươu cao cổ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tê giác
tê giác
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tê giác
tê giác
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hà mã
hà mã
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hà mã
hà mã
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
báo
báo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
báo
báo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
linh dương
linh dương
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
linh dương
linh dương
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
kangaroo
kangaroo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kangaroo
kangaroo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
gấu trúc
gấu trúc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gấu trúc
gấu trúc
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み