0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
hoa mai
hoa mai
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hoa mai
hoa mai
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hoa đào
hoa đào
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hoa đào
hoa đào
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chim én
chim én
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chim én
chim én
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chim cánh cụt
chim cánh cụt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chim cánh cụt
chim cánh cụt
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thiên nga
thiên nga
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thiên nga
thiên nga
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cò
cò
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cò
cò
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
vẹt
vẹt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vẹt
vẹt
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
công
công
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
công
công
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đà điểu
đà điểu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đà điểu
đà điểu
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sóc
sóc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sóc
sóc
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み