0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
chặt cây
chặt cây
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chặt cây
chặt cây
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bảo tồn
bảo tồn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bảo tồn
bảo tồn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
gây ô nhiễm
gây ô nhiễm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gây ô nhiễm
gây ô nhiễm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
dọn rác
dọn rác
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dọn rác
dọn rác
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phân loại rác
phân loại rác
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phân loại rác
phân loại rác
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cháy rừng
cháy rừng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cháy rừng
cháy rừng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
lụt
lụt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lụt
lụt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sạt lở
sạt lở
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sạt lở
sạt lở
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
rễ
rễ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rễ
rễ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thân cây
thân cây
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thân cây
thân cây
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み