0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
vườn cây
vườn cây
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vườn cây
vườn cây
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cánh đồng
cánh đồng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cánh đồng
cánh đồng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nông thôn
nông thôn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nông thôn
nông thôn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
làng
làng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
làng
làng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
xóm
xóm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xóm
xóm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thị trấn
thị trấn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thị trấn
thị trấn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tái chế
tái chế
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tái chế
tái chế
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tiết kiệm điện
tiết kiệm điện
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tiết kiệm điện
tiết kiệm điện
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tiết kiệm nước
tiết kiệm nước
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tiết kiệm nước
tiết kiệm nước
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
trồng cây
trồng cây
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trồng cây
trồng cây
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み