0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
lời mời
lời mời
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lời mời
lời mời
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thiệp mời
thiệp mời
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thiệp mời
thiệp mời
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
quà tặng
quà tặng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quà tặng
quà tặng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
quà lưu niệm
quà lưu niệm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quà lưu niệm
quà lưu niệm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hoa cưới
hoa cưới
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hoa cưới
hoa cưới
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
album ảnh
album ảnh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
album ảnh
album ảnh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nghệ thuật
nghệ thuật
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nghệ thuật
nghệ thuật
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
âm nhạc
âm nhạc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
âm nhạc
âm nhạc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bài hát
bài hát
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bài hát
bài hát
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ca khúc
ca khúc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ca khúc
ca khúc
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み