0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
nông
nông
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nông
nông
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phẳng
phẳng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phẳng
phẳng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
dốc
dốc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dốc
dốc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
quanh co
quanh co
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quanh co
quanh co
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thẳng
thẳng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thẳng
thẳng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cong
cong
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cong
cong
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
vuông
vuông
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vuông
vuông
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tròn
tròn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tròn
tròn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
rộng rãi
rộng rãi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rộng rãi
rộng rãi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chật chội
chật chội
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chật chội
chật chội
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み