0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
chắc chắn
chắc chắn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chắc chắn
chắc chắn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
không chắc
không chắc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
không chắc
không chắc
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tự tin
tự tin
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tự tin
tự tin
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhút nhát
nhút nhát
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhút nhát
nhút nhát
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
dũng cảm
dũng cảm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dũng cảm
dũng cảm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hèn nhát
hèn nhát
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hèn nhát
hèn nhát
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
kiên nhẫn
kiên nhẫn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kiên nhẫn
kiên nhẫn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thiếu kiên nhẫn
thiếu kiên nhẫn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thiếu kiên nhẫn
thiếu kiên nhẫn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chăm chỉ
chăm chỉ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chăm chỉ
chăm chỉ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lười biếng
lười biếng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lười biếng
lười biếng
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み