0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
ốm yếu
ốm yếu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ốm yếu
ốm yếu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khỏe mạnh
khỏe mạnh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khỏe mạnh
khỏe mạnh
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
khỏe khoắn
khỏe khoắn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khỏe khoắn
khỏe khoắn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
rực rỡ
rực rỡ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rực rỡ
rực rỡ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mờ
mờ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mờ
mờ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
trong suốt
trong suốt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trong suốt
trong suốt
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đục
đục
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đục
đục
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bóng
bóng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bóng
bóng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
xỉn
xỉn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xỉn
xỉn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sắc
sắc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sắc
sắc
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み