0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
tỉnh táo
tỉnh táo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tỉnh táo
tỉnh táo
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
say
say
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
say
say
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ốm
ốm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ốm
ốm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đau
đau
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đau
đau
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sưng
sưng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sưng
sưng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ngứa
ngứa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngứa
ngứa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đỏ mặt
đỏ mặt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đỏ mặt
đỏ mặt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
xanh xao
xanh xao
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xanh xao
xanh xao
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mảnh mai
mảnh mai
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mảnh mai
mảnh mai
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mập
mập
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mập
mập
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み