0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
cùn
cùn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cùn
cùn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nóng bỏng
nóng bỏng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nóng bỏng
nóng bỏng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
lạnh cóng
lạnh cóng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lạnh cóng
lạnh cóng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mát mẻ
mát mẻ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mát mẻ
mát mẻ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ẩm ướt
ẩm ướt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ẩm ướt
ẩm ướt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khô ráo
khô ráo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khô ráo
khô ráo
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bụi bặm
bụi bặm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bụi bặm
bụi bặm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
trơn
trơn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trơn
trơn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhám
nhám
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhám
nhám
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bền
bền
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bền
bền
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み