0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
riêng tư
riêng tư
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
riêng tư
riêng tư
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
công khai
công khai
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
công khai
công khai
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đông đúc
đông đúc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đông đúc
đông đúc
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
vắng vẻ
vắng vẻ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vắng vẻ
vắng vẻ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
náo nhiệt
náo nhiệt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
náo nhiệt
náo nhiệt
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thanh bình
thanh bình
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thanh bình
thanh bình
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hẻo lánh
hẻo lánh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hẻo lánh
hẻo lánh
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ven biển
ven biển
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ven biển
ven biển
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
miền núi
miền núi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
miền núi
miền núi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đô thị
đô thị
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đô thị
đô thị
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み