0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
xe ôm
xe ôm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xe ôm
xe ôm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phà
phà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phà
phà
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bến phà
bến phà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bến phà
bến phà
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cảng hàng không
cảng hàng không
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cảng hàng không
cảng hàng không
あなたの解答:
解答数:
解説
問題文
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
元となった辞書の項目
cảng hàng không
IPA(発音記号)
問題集:ベトナム語発音問題 / 基礎単語
正解
問題文:
điểm dừng
điểm dừng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
điểm dừng
điểm dừng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
làn đường
làn đường
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
làn đường
làn đường
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đường một chiều
đường một chiều
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đường một chiều
đường một chiều
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đường hai chiều
đường hai chiều
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đường hai chiều
đường hai chiều
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đường hầm
đường hầm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đường hầm
đường hầm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hầm gửi xe
hầm gửi xe
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hầm gửi xe
hầm gửi xe
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み