0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
lối ra
lối ra
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lối ra
lối ra
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
nhà chờ
nhà chờ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhà chờ
nhà chờ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
phòng chờ
phòng chờ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phòng chờ
phòng chờ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
quầy vé
quầy vé
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quầy vé
quầy vé
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
quầy lễ tân
quầy lễ tân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quầy lễ tân
quầy lễ tân
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phòng thay đồ
phòng thay đồ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phòng thay đồ
phòng thay đồ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phòng vệ sinh công cộng
phòng vệ sinh công cộng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phòng vệ sinh công cộng
phòng vệ sinh công cộng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thùng rác công cộng
thùng rác công cộng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thùng rác công cộng
thùng rác công cộng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sân chơi
sân chơi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sân chơi
sân chơi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sân tennis
sân tennis
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sân tennis
sân tennis
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み