0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
cửa hàng trang sức
cửa hàng trang sức
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cửa hàng trang sức
cửa hàng trang sức
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tiệm giặt ủi
tiệm giặt ủi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tiệm giặt ủi
tiệm giặt ủi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tiệm sửa xe
tiệm sửa xe
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tiệm sửa xe
tiệm sửa xe
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tiệm sửa điện thoại
tiệm sửa điện thoại
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tiệm sửa điện thoại
tiệm sửa điện thoại
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
quán bar
quán bar
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quán bar
quán bar
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
câu lạc bộ đêm
câu lạc bộ đêm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
câu lạc bộ đêm
câu lạc bộ đêm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
khu ẩm thực
khu ẩm thực
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khu ẩm thực
khu ẩm thực
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
khu dân cư
khu dân cư
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khu dân cư
khu dân cư
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
khu công nghiệp
khu công nghiệp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khu công nghiệp
khu công nghiệp
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
khu văn phòng
khu văn phòng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khu văn phòng
khu văn phòng
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み