0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
gấp
gấp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gấp
gấp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
phơi
phơi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phơi
phơi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ủi
ủi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ủi
ủi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cất
cất
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cất
cất
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
vứt
vứt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vứt
vứt
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đổ rác
đổ rác
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đổ rác
đổ rác
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thay pin
thay pin
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thay pin
thay pin
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
khóa
khóa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khóa
khóa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mở khóa
mở khóa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mở khóa
mở khóa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đóng gói
đóng gói
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đóng gói
đóng gói
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み