0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
bộ chuyển đổi
bộ chuyển đổi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bộ chuyển đổi
bộ chuyển đổi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ốc vít
ốc vít
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ốc vít
ốc vít
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cưa
cưa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cưa
cưa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
máy khoan
máy khoan
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy khoan
máy khoan
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thang
thang
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thang
thang
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sân vườn
sân vườn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sân vườn
sân vườn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cỏ dại
cỏ dại
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cỏ dại
cỏ dại
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hạt giống
hạt giống
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hạt giống
hạt giống
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phân bón
phân bón
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phân bón
phân bón
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sắp xếp
sắp xếp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sắp xếp
sắp xếp
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み