0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
lối vào
lối vào
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lối vào
lối vào
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cửa chính
cửa chính
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cửa chính
cửa chính
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cửa sau
cửa sau
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cửa sau
cửa sau
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cổng
cổng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cổng
cổng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hàng rào
hàng rào
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hàng rào
hàng rào
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sân thượng
sân thượng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sân thượng
sân thượng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhà để xe
nhà để xe
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhà để xe
nhà để xe
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
kho
kho
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kho
kho
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
gác mái
gác mái
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gác mái
gác mái
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
máy rửa bát
máy rửa bát
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
máy rửa bát
máy rửa bát
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み