0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
cầu thang
cầu thang
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cầu thang
cầu thang
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thang máy
thang máy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thang máy
thang máy
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tầng trệt
tầng trệt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tầng trệt
tầng trệt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tầng lầu
tầng lầu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tầng lầu
tầng lầu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tầng hầm
tầng hầm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tầng hầm
tầng hầm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mái nhà
mái nhà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mái nhà
mái nhà
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
tường
tường
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tường
tường
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trần nhà
trần nhà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trần nhà
trần nhà
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sàn nhà
sàn nhà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sàn nhà
sàn nhà
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
góc nhà
góc nhà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
góc nhà
góc nhà
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み