0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
rót
rót
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rót
rót
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đổ
đổ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đổ
đổ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nếm
nếm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nếm
nếm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
ngửi
ngửi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngửi
ngửi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
ăn thử
ăn thử
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ăn thử
ăn thử
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
gọi thêm
gọi thêm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gọi thêm
gọi thêm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mang về
mang về
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mang về
mang về
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chia phần
chia phần
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chia phần
chia phần
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đặt bàn
đặt bàn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đặt bàn
đặt bàn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chung cư
chung cư
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chung cư
chung cư
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み