0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
món tráng miệng
món tráng miệng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
món tráng miệng
món tráng miệng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
món khai vị
món khai vị
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
món khai vị
món khai vị
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
khẩu phần
khẩu phần
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khẩu phần
khẩu phần
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
suất ăn
suất ăn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
suất ăn
suất ăn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đồ ăn nhẹ
đồ ăn nhẹ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đồ ăn nhẹ
đồ ăn nhẹ
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
bữa ăn
bữa ăn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bữa ăn
bữa ăn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đĩa thức ăn
đĩa thức ăn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đĩa thức ăn
đĩa thức ăn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hương vị
hương vị
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hương vị
hương vị
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mùi thơm
mùi thơm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mùi thơm
mùi thơm
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thái
thái
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thái
thái
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み