0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
ngô
ngô
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
ngô
ngô
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hạt điều
hạt điều
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hạt điều
hạt điều
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hạnh nhân
hạnh nhân
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hạnh nhân
hạnh nhân
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đậu phộng
đậu phộng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đậu phộng
đậu phộng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
vừng
vừng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vừng
vừng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mè
mè
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mè
mè
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
mứt
mứt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mứt
mứt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
chè
chè
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chè
chè
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bánh ngọt
bánh ngọt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bánh ngọt
bánh ngọt
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bánh giầy
bánh giầy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bánh giầy
bánh giầy
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み