0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
mực
mực
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mực
mực
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cá hồi
cá hồi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cá hồi
cá hồi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cá ngừ
cá ngừ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cá ngừ
cá ngừ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cá thu
cá thu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cá thu
cá thu
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cá rô
cá rô
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cá rô
cá rô
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
rau cải
rau cải
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rau cải
rau cải
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cải thảo
cải thảo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cải thảo
cải thảo
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cải bó xôi
cải bó xôi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cải bó xôi
cải bó xôi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bắp cải
bắp cải
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bắp cải
bắp cải
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cà tím
cà tím
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cà tím
cà tím
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み